Bắt Đầu Vận Hành
Với hai nút để chọn trước tốc độ (3), bạn có thể chọn trước số vòng quay cần thiết cả khi đang vận hành. Tốc độ cần có tùy thuộc vào vật liệu và điều kiện hoạt động, và có thể xác định được bằng thử nghiệm thực tế.
Đèn LED | [min-1] |
|---|---|
Đèn sáng liên tục 1 x màu trắng | 5000 |
Đèn sáng liên tục 2 x màu trắng | 7500 |
Đèn sáng liên tục 3 x màu trắng | 10000 |
Đèn sáng liên tục 4 x màu trắng | 12500 |
Đèn sáng liên tục 5 x màu trắng | 15000 |
- Tốc độ định mức của phụ kiện tối thiểu phải bằng tốc độ tối đa được ghi trên dụng cụ điện cầm tay. Các phụ kiện chạy nhanh hơn tốc độ định mức của chúng có thể bị vỡ và văng ra.
Bảng sau đây giải thích các hiển thị LED có thể có (2).
Màu | Tình trạng | Ý nghĩa/Nguyên nhân | Cách khắc phục |
|---|---|---|---|
Trắng | Đèn sáng liên tục | Chọn Trước Tốc Độ | |
Màu xanh lá | Đèn sáng liên tục | Pin được sạc | |
Vàng | Đèn sáng liên tục | Pin gần cạn xem Đèn báo trạng thái nạp pin | Thay hoặc sạc pin sớm |
Đèn nhấp nháy | Đạt nhiệt độ tới hạn (Động cơ, hệ thống điện, pin) | Không cho dụng cụ điện hoạt động ở chế độ không tải và hãy để nguội | |
Màu đỏ | Đèn sáng liên tục | Bộ nguồn cạn điện xem Đèn báo trạng thái nạp pin | Thay hoặc sạc pin |
Đèn nhấp nháy | Dụng cụ điện bị quá nóng và bị tắt | Để nguội dụng cụ điện và bật lại | |
Dụng cụ điện bị chặn và bị tắt | Loại bỏ tắc nghẽn và bật lại dụng cụ điện | ||
Khóa trục được kích hoạt và dụng cụ điện tắt | Bỏ kích hoạt khóa trục và bật lại dụng cụ điện |
